excited
/ɪkˈsaɪtɪd/
Âm tiết ex·cit·ed
Trọng âm ex-CIT-ed
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
e ngắn
ci
/saɪ/
c mềm
ted
/tɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
hào hứng, phấn khích
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(exit) + cite=/saɪt/(cite) + ed=/ɪd/(wanted)
Ví dụ
The children are excited about the trip.
Bọn trẻ rất hào hứng về chuyến đi.