excess

/ɪkˈsɛs/
Âm tiết ex·cess
Trọng âm ex-CESS

Phân tích Phonics

ex
/ɪk/
i ngắn
cess
/sɛs/
c mềm

Nghĩa

sự quá mức; dư thừa

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪk/ (exit) + cess=/sɛs/ (process)

Ví dụ

Eating sugar in excess can harm your health.

Ăn quá nhiều đường có thể gây hại cho sức khỏe.