excerpt

/ˈeksɜːrpt/
Âm tiết ex·cerpt
Trọng âm EX-cerpt

Phân tích Phonics

ex
/eks/
âm x
cer
/sɜːr/
âm er
pt
/pt/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

đoạn trích

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/eks/(exit) + cer=/sɜːr/(service) + pt=/pt/(kept)

Ví dụ

She read an excerpt from the novel.

Cô ấy đọc một đoạn trích từ cuốn tiểu thuyết.