excellence
/ˈeksələns/
Âm tiết ex·cel·lence
Trọng âm EX-cel-lence
Phân tích Phonics
ex
/eks/
x=ks
cel
/sel/
c mềm
lence
/ləns/
schwa
Nghĩa
sự xuất sắc, sự ưu tú
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/eks/(exit) + cel=/sel/(cell) + lence=/ləns/(silence)
Ví dụ
The school is known for its academic excellence.
Ngôi trường này nổi tiếng về sự xuất sắc trong học thuật.