exceed
/ɪkˈsiːd/
Âm tiết ex·ceed
Trọng âm ex-CEED
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
e ngắn
ceed
/siːd/
e dài
Nghĩa
vượt quá
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(exit) + ceed=/siːd/(seed)
Ví dụ
The cost may exceed our budget.
Chi phí có thể vượt quá ngân sách của chúng ta.