examinee

/ɪɡˌzæmɪˈniː/
Âm tiết ex·am·in·ee
Trọng âm ex-am-in-EE

Phân tích Phonics

ex
/ɪɡz/
x đọc gz
am
/æm/
a ngắn
in
/ɪn/
i ngắn
ee
/iː/
e dài

Nghĩa

thí sinh; người dự thi

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪɡz/(example) + am=/æm/(am) + in=/ɪn/(in) + ee=/iː/(see)

Ví dụ

Each examinee must show an ID before entering the room.

Mỗi thí sinh phải xuất trình giấy tờ tùy thân trước khi vào phòng.