examine

/ɪɡˈzæmɪn/
Âm tiết ex·am·ine
Trọng âm ex-AM-ine

Phân tích Phonics

ex
/ɪɡz/
âm x
am
/æm/
a ngắn
ine
/ɪn/
i-e dài

Nghĩa

kiểm tra, xem xét kỹ

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪɡz/(exit) + am=/æm/(am) + ine=/ɪn/(finish)

Ví dụ

The doctor will examine the patient carefully.

Bác sĩ sẽ kiểm tra bệnh nhân một cách cẩn thận.