examination
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
Âm tiết ex·am·i·na·tion
Trọng âm ex-am-i-NA-tion
Phân tích Phonics
ex
/ɪɡz/
âm x
am
/æm/
a ngắn
in
/ɪn/
i ngắn
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
kỳ thi; sự kiểm tra; sự xem xét
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪɡz/(exam) + am=/æm/(am) + in=/ɪn/(in) + a=/eɪ/(name) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The final examination will be held next week.
Kỳ thi cuối kỳ sẽ được tổ chức vào tuần tới.