exact
/ɪɡˈzækt/
Âm tiết ex·act
Trọng âm ex-ACT
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
schwa
x
/ɡz/
âm x
act
/ækt/
a ngắn
Nghĩa
chính xác; (động từ) đòi hỏi
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + x=/ɡz/(exam) + act=/ækt/(act)
Ví dụ
This is the exact answer to the question.
Đây là câu trả lời chính xác cho câu hỏi.