evoke
/ɪˈvoʊk/
Âm tiết e·voke
Trọng âm e-VOKE
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
i ngắn yếu
voke
/voʊk/
o dài
Nghĩa
gợi lên (cảm xúc, ký ức, hình ảnh)
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + voke=/voʊk/(provoke)
Ví dụ
The photo can evoke strong memories of childhood.
Bức ảnh có thể gợi lên những ký ức mạnh mẽ về tuổi thơ.