evil

/ˈiːvəl/
Âm tiết e·vil
Trọng âm E-vil

Phân tích Phonics

e
/iː/
e câm
vil
/vəl/
schwa

Nghĩa

xấu xa; độc ác

Tham chiếu phát âm

💡

e=/iː/(he) + vil=/vəl/(civil)

Ví dụ

The story describes an evil king.

Câu chuyện miêu tả một vị vua độc ác.