evidence

/ˈevɪdəns/
Âm tiết e·vi·dence
Trọng âm E-vi-dence

Phân tích Phonics

e
/e/
e ngắn
vi
/vɪ/
i ngắn
dence
/dəns/
schwa

Nghĩa

bằng chứng

Tham chiếu phát âm

💡

e=/e/(bed) + vi=/vɪ/(visit) + dence=/dəns/(prudence)

Ví dụ

There is clear evidence that he was at home.

Có bằng chứng rõ ràng rằng anh ấy đã ở nhà.