everybody
/ˈevribɑːdi/
Âm tiết ev·ry·bo·dy
Trọng âm EV-ry-bo-dy
Phân tích Phonics
ev
/ev/
e ngắn
er
/ər/
schwa r
y
/i/
y nguyên âm i
bo
/bɑː/
o dài
dy
/di/
y nguyên âm i
Nghĩa
mọi người; tất cả mọi người
Tham chiếu phát âm
💡
ev=/ev/(every) + er=/ər/(teacher) + y=/i/(happy) + bo=/bɑː/(body) + dy=/di/(candy)
Ví dụ
Everybody knows this song.
Mọi người đều biết bài hát này.