event
/ɪˈvent/
Âm tiết e·vent
Trọng âm e-VENT
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
i ngắn
vent
/vent/
e ngắn
Nghĩa
sự kiện
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(effect) + vent=/vent/(vent)
Ví dụ
The school held a sports event yesterday.
Trường đã tổ chức một sự kiện thể thao hôm qua.