evenly
/ˈiːvənli/
Âm tiết e·ven·ly
Trọng âm EV-en-ly
Phân tích Phonics
e
/iː/
e câm
ven
/vən/
schwa
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
đều đặn; công bằng
Tham chiếu phát âm
💡
e=/iː/(even) + ven=/vən/(seven) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
The teacher evenly divided the time among the students.
Giáo viên chia thời gian đều cho các học sinh.