evening

/ˈiːv.nɪŋ/
Âm tiết eve·ning
Trọng âm EVE-ning

Phân tích Phonics

eve
/iːv/
a-e dài
ning
/nɪŋ/
âm ng

Nghĩa

buổi tối

Tham chiếu phát âm

💡

eve=/iːv/(eve) + ning=/nɪŋ/(ring)

Ví dụ

I usually take a walk in the evening.

Tôi thường đi dạo vào buổi tối.