evasive

/ɪˈveɪsɪv/
Âm tiết e·va·sive
Trọng âm e-VA-sive

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
schwa
va
/veɪ/
a_e dài
sive
/sɪv/
i ngắn

Nghĩa

lảng tránh, né tránh

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(effect) + va=/veɪ/(vase) + sive=/sɪv/(massive)

Ví dụ

The politician gave an evasive answer to the question.

Chính trị gia đó đã đưa ra một câu trả lời lảng tránh.