evasion

/ɪˈveɪʒən/
Âm tiết e·va·sion
Trọng âm e-VA-sion

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
schwa
va
/veɪ/
a_e dài
sion
/ʒən/
sion

Nghĩa

sự né tránh, trốn tránh (đặc biệt là trách nhiệm hoặc pháp luật)

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(effect) + va=/veɪ/(vacant) + sion=/ʒən/(vision)

Ví dụ

Tax evasion is a serious crime.

Trốn thuế là một tội nghiêm trọng.