evaporation

/ɪˌvæpəˈreɪʃən/
Âm tiết e·vap·o·ra·tion
Trọng âm e-vap-o-RA-tion

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
i ngắn
vap
/væp/
a ngắn
o
/ə/
schwa
ra
/reɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự bay hơi; quá trình chất lỏng thành hơi

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(event) + vap=/væp/(vapor) + o=/ə/(about) + ra=/reɪ/(ray) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Evaporation happens faster on a hot day.

Sự bay hơi xảy ra nhanh hơn vào ngày nóng.