evade
/ɪˈveɪd/
Âm tiết e·vade
Trọng âm e-VADE
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
schwa
vade
/veɪd/
a-e dài
Nghĩa
trốn tránh, né tránh (một cách khéo léo)
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(effect) + vade=/veɪd/(invade)
Ví dụ
The suspect tried to evade the police.
Nghi phạm cố gắng trốn tránh cảnh sát.