evacuation

/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
Âm tiết e·vac·u·a·tion
Trọng âm e-vac-u-A-tion

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
i ngắn
vac
/væk/
a ngắn
u
/ju/
u-e dài
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự sơ tán, di tản

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(in) + vac=/væk/(vacuum) + u=/ju/(use) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The evacuation of the building was completed safely.

Việc sơ tán khỏi tòa nhà đã được hoàn tất an toàn.