europe

/ˈjʊrəp/
Âm tiết eu·rope
Trọng âm EU-rope

Phân tích Phonics

eu
/jʊ/
y nguyên âm i
rope
/rəp/
schwa

Nghĩa

châu Âu

Tham chiếu phát âm

💡

eu=/jʊ/(use) + rope=/rəp/(syrup)

Ví dụ

Many countries in Europe share a long history.

Châu Âu có nhiều quốc gia với lịch sử lâu đời.