etiquette
/ˈɛtɪkɛt/
Âm tiết e·ti·quette
Trọng âm E-ti-quette
Phân tích Phonics
e
/ɛ/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
quette
/kɛt/
đánh vần qu
Nghĩa
nghi thức, phép lịch sự
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɛ/(bed) + ti=/tɪ/(ticket) + quette=/kɛt/(kettle)
Ví dụ
Good etiquette is important in formal meetings.
Nghi thức lịch sự rất quan trọng trong các cuộc họp trang trọng.