eternity
/ɪˈtɜːrnɪti/
Âm tiết e·ter·ni·ty
Trọng âm e-TER-ni-ty
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
i ngắn
ter
/tɜːr/
r控元音
ni
/nɪ/
i ngắn
ty
/ti/
đuôi -tion
Nghĩa
vĩnh cửu; sự vĩnh hằng
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(it) + ter=/tɜːr/(term) + ni=/nɪ/(nit) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
True love can feel like it lasts for eternity.
Tình yêu đích thực có thể khiến ta cảm thấy nó kéo dài vĩnh cửu.