estimation

/ˌestɪˈmeɪʃən/
Âm tiết es·ti·ma·tion
Trọng âm es-ti-MA-tion

Phân tích Phonics

es
/ɛs/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
ma
/meɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự ước tính; sự đánh giá

Tham chiếu phát âm

💡

es=/ɛs/(yes) + ti=/tɪ/(tip) + ma=/meɪ/(make) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The cost estimation was higher than expected.

Bản ước tính chi phí cao hơn dự kiến.