estimate

/ˈɛstɪmeɪt/
Âm tiết es·ti·mate
Trọng âm ES-ti-mate

Phân tích Phonics

es
/ɛs/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
mate
/meɪt/
a_e dài

Nghĩa

ước tính; ước lượng

Tham chiếu phát âm

💡

es=/ɛs/(best) + ti=/tɪ/(tip) + mate=/meɪt/(mate)

Ví dụ

We estimate the cost will be around $500.

Chúng tôi ước tính chi phí sẽ vào khoảng 500 đô la.