esteem

/ɪˈstiːm/
Âm tiết e·steem
Trọng âm e-STEEM

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
schwa
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
m
/m/
âm ng

Nghĩa

sự tôn trọng; kính trọng

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(it) + ee=/iː/(see)

Ví dụ

I deeply esteem her honesty.

Tôi rất kính trọng sự trung thực của cô ấy.