estate

/ɪˈsteɪt/
Âm tiết es·tate
Trọng âm es-TATE

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
schwa
state
/steɪt/
a-e dài

Nghĩa

bất động sản; khu đất; tài sản

Tham chiếu phát âm

💡

i=/ɪ/(sit) + state=/steɪt/(state)

Ví dụ

The family owns a large estate in the countryside.

Gia đình đó sở hữu một khu bất động sản lớn ở vùng quê.