establish

/ɪˈstæblɪʃ/
Âm tiết e·stab·lish
Trọng âm es-STAB-lish

Phân tích Phonics

es
/ɪs/
schwa
tab
/stæb/
a ngắn
lish
/lɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

thiết lập, thành lập

Tham chiếu phát âm

💡

es=/ɪs/(is) + tab=/stæb/(stab) + lish=/lɪʃ/(dish)

Ví dụ

The company was established in 1995.

Công ty được thành lập vào năm 1995.