essential
/ɪˈsɛnʃəl/
Âm tiết es·sen·tial
Trọng âm es-SEN-tial
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
schwa
ss
/s/
phụ âm đôi
en
/ɛn/
e ngắn
ti
/ʃ/
đuôi tion
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thiết yếu; cốt lõi
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(effect) + ss=/s/(class) + en=/ɛn/(pen) + ti=/ʃ/(nation) + al=/əl/(local)
Ví dụ
Water is essential for human life.
Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống của con người.