essence

/ˈesəns/
Âm tiết es·sence
Trọng âm ES-sence

Phân tích Phonics

e
/e/
e ngắn
ss
/s/
phụ âm vô
ence
/əns/
schwa

Nghĩa

bản chất, tinh túy

Tham chiếu phát âm

💡

e=/e/(bed) + ss=/s/(kiss) + ence=/əns/(science)

Ví dụ

Honesty is the essence of good character.

Sự trung thực là bản chất của nhân cách tốt.