essayist
/ˈɛseɪɪst/
Âm tiết es·say·ist
Trọng âm ES-say-ist
Phân tích Phonics
es
/ɛs/
e ngắn
say
/seɪ/
a-e dài
ist
/ɪst/
i ngắn
Nghĩa
nhà viết tiểu luận; nhà văn tùy bút
Tham chiếu phát âm
💡
es=/ɛs/(mess) + say=/seɪ/(say) + ist=/ɪst/(list)
Ví dụ
The essayist is known for her sharp observations on society.
Nhà viết tiểu luận này nổi tiếng với những quan sát sắc sảo về xã hội.