escort

/ɪˈskɔːrt/
Âm tiết es·cort
Trọng âm es-CORT

Phân tích Phonics

es
/ɪs/
nguyên âm ngắn
cort
/kɔːrt/
or dài

Nghĩa

hộ tống; người hộ tống

Tham chiếu phát âm

💡

es=/ɪs/(is) + cort=/kɔːrt/(court)

Ví dụ

The guard escorted the visitor to the office.

Nhân viên an ninh hộ tống vị khách đến văn phòng.