escape
/ɪˈskeɪp/
Âm tiết es·cape
Trọng âm es-CAPE
Phân tích Phonics
es
/ɪs/
i ngắn
cape
/skeɪp/
a-e dài
Nghĩa
trốn thoát
Tham chiếu phát âm
💡
es=/ɪs/(is) + cape=/keɪp/(cape)
Ví dụ
The prisoner tried to escape from the prison.
Tù nhân đã cố gắng trốn thoát khỏi nhà tù.