escalation

/ˌɛskəˈleɪʃən/
Âm tiết es·ca·la·tion
Trọng âm es-ca-LA-tion

Phân tích Phonics

es
/ɛs/
e ngắn
ca
/kə/
schwa
la
/leɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự leo thang, sự gia tăng căng thẳng

Tham chiếu phát âm

💡

es=/ɛs/(yes) + ca=/kə/(because) + la=/leɪ/(late) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The escalation of the conflict worried the international community.

Sự leo thang của cuộc xung đột khiến cộng đồng quốc tế lo ngại.