escalate
/ˈeskəleɪt/
Âm tiết es·ca·late
Trọng âm ES-ca-late
Phân tích Phonics
es
/es/
e ngắn
ca
/kə/
schwa
late
/leɪt/
a_e dài
Nghĩa
leo thang, làm cho căng thẳng hoặc nghiêm trọng hơn
Tham chiếu phát âm
💡
es=/es/(desk) + ca=/kə/(camera) + late=/leɪt/(late)
Ví dụ
The conflict may escalate if no agreement is reached.
Cuộc xung đột có thể leo thang nếu không đạt được thỏa thuận.