erupt

/ɪˈrʌpt/
Âm tiết e·rupt
Trọng âm e-RUPT

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
rupt
/rʌpt/
u ngắn

Nghĩa

phun trào; bùng nổ đột ngột

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(effect) + rupt=/rʌpt/(rupture)

Ví dụ

The volcano may erupt at any time.

Ngọn núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào.