err

/ɜr/
Âm tiết err
Trọng âm ERR

Phân tích Phonics

err
/ɜr/
r控元音

Nghĩa

mắc lỗi, phạm sai lầm

Tham chiếu phát âm

💡

err=/ɜr/(her)

Ví dụ

To err is human.

Con người ai cũng có thể mắc lỗi.