erode

/ɪˈroʊd/
Âm tiết e·rode
Trọng âm e-RODE

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
schwa
rode
/roʊd/
o dài

Nghĩa

bào mòn; làm suy yếu dần

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/ (effect) + rode=/roʊd/ (road)

Ví dụ

Wind and rain can erode the rock over time.

Gió và mưa có thể bào mòn đá theo thời gian.