erect

/ɪˈrɛkt/
Âm tiết e·rect
Trọng âm e-RECT

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
rect
/rɛkt/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

dựng lên; thẳng đứng

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(effect) + rect=/rɛkt/(rectangle)

Ví dụ

They plan to erect a new building next year.

Họ dự định dựng một tòa nhà mới vào năm sau.