era

/ˈɪrə/
Âm tiết e·ra
Trọng âm E-ra

Phân tích Phonics

er
/ɪr/
r控元音
a
/ə/
schwa

Nghĩa

kỷ nguyên; thời đại

Tham chiếu phát âm

💡

er=/ɪr/(girl) + a=/ə/(about)

Ví dụ

We are entering a new era of technology.

Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên công nghệ mới.