equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
Âm tiết e·quiv·a·lent
Trọng âm e-QUIV-a-lent
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
quiv
/kwɪv/
tổ hợp qu
a
/ə/
schwa
lent
/lənt/
schwa
Nghĩa
tương đương, ngang bằng
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + quiv=/kwɪv/(quick+give) + a=/ə/(about) + lent=/lənt/(talent)
Ví dụ
This test is equivalent to the one given last year.
Bài kiểm tra này tương đương với bài năm ngoái.