equip
/ɪˈkwɪp/
Âm tiết e·quip
Trọng âm e-QUIP
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
schwa
qu
/kw/
qu=/kw/
i
/ɪ/
i ngắn
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
trang bị
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(sit) + qu=/kw/(quick) + i=/ɪ/(sit) + p=/p/(pen)
Ví dụ
The school will equip students with new computers.
Trường học sẽ trang bị máy tính mới cho học sinh.