equally
/ˈiːkwəli/
Âm tiết e·qual·ly
Trọng âm E-qual-ly
Phân tích Phonics
e
/iː/
e dài
qual
/kwəl/
qu đọc kw
ly
/li/
trạng từ -ly
Nghĩa
một cách ngang nhau; công bằng
Tham chiếu phát âm
💡
e=/iː/(me) + qual=/kwəl/(equal) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
All students are treated equally.
Tất cả học sinh đều được đối xử công bằng.