epidemic
/ˌepɪˈdemɪk/
Âm tiết e·pi·dem·ic
Trọng âm e-pi-DEM-ic
Phân tích Phonics
e
/e/
e ngắn
pi
/pɪ/
i ngắn
dem
/dem/
e ngắn
ic
/ɪk/
schwa
Nghĩa
dịch bệnh
Tham chiếu phát âm
💡
e=/e/(egg) + pi=/pɪ/(pit) + dem=/dem/(demonstrate) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
The country acted quickly to control the epidemic.
Quốc gia này đã hành động nhanh chóng để kiểm soát dịch bệnh.