envy
/ˈenvi/
Âm tiết en·vy
Trọng âm EN-vy
Phân tích Phonics
en
/en/
e ngắn
vy
/vi/
i dài
Nghĩa
sự ghen tị, đố kỵ
Tham chiếu phát âm
💡
en=/en/(pen) + vy=/vi/(ivy)
Ví dụ
She felt envy when she saw his new car.
Cô ấy cảm thấy ghen tị khi nhìn thấy chiếc xe mới của anh ấy.