environmentalist

/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəlɪst/
Âm tiết en·vi·ron·men·tal·ist
Trọng âm en-vi-ron-MEN-tal-ist

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
i ngắn
vi
/vaɪ/
i_e dài
ron
/rən/
schwa
men
/mɛn/
e ngắn
tal
/təl/
schwa
ist
/ɪst/
i ngắn

Nghĩa

nhà bảo vệ môi trường

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + vi=/vaɪ/(violin) + ron=/rən/(iron) + men=/mɛn/(men) + tal=/təl/(mental) + ist=/ɪst/(artist)

Ví dụ

The environmentalist spoke about protecting endangered species.

Nhà bảo vệ môi trường đã nói về việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.