environmental

/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
Âm tiết en·vi·ron·men·tal
Trọng âm en-vi-ron-MEN-tal

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
nguyên âm ngắn
vi
/vaɪ/
i_e dài
ron
/rən/
schwa
men
/mɛn/
nguyên âm ngắn
tal
/təl/
schwa

Nghĩa

thuộc về môi trường, liên quan đến bảo vệ môi trường

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + vi=/vaɪ/(vine) + ron=/rən/(iron yếu) + men=/mɛn/(men) + tal=/təl/(total cuối)

Ví dụ

Environmental protection is a global responsibility.

Bảo vệ môi trường là trách nhiệm toàn cầu.