envious
/ˈenviəs/
Âm tiết en·vi·ous
Trọng âm EN-vi-ous
Phân tích Phonics
en
/en/
e ngắn
vi
/vi/
i_e dài
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
gan tị, ghen tị
Tham chiếu phát âm
💡
en=/en/(pen) + vi=/vi/(video) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
She felt envious of her friend's success.
Cô ấy cảm thấy gan tị với thành công của bạn mình.