envelop

/ɪnˈvɛləp/
Âm tiết en·vel·op
Trọng âm en-VEL-op

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
i ngắn
vel
/vɛl/
e ngắn
op
/əp/
schwa

Nghĩa

bao phủ, bao quanh

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + vel=/vɛl/(velvet) + op=/əp/(open)

Ví dụ

Dark clouds enveloped the mountain.

Những đám mây đen bao phủ ngọn núi.